prix
UK/pɹiː/
US/pɹi/
giọng máy của trình duyệt
prix nghĩa là phần thưởng, giá trị.
Nghĩa của prix
Danh từ
- Phần thưởng.
- Giá trị.
Dạng từ của prix
| Số nhiều | prix |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prix
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prix nghĩa là gì?
prix (danh từ) nghĩa là phần thưởng, giá trị.
prix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prix: giọng Anh (UK) /pɹiː/, giọng Mỹ (US) /pɹi/.