TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prix

UK/pɹiː/ US/pɹi/ giọng máy của trình duyệt

prix nghĩa là phần thưởng, giá trị.

Nghĩa của prix

Danh từ

  1. Phần thưởng.
  2. Giá trị.

Dạng từ của prix

Số nhiềuprix

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prix

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prix nghĩa là gì?

prix (danh từ) nghĩa là phần thưởng, giá trị.

prix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prix: giọng Anh (UK) /pɹiː/, giọng Mỹ (US) /pɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.