TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

privy

UK/ˈpɹɪvi/ US/ˈpɹɪvi/ giọng máy của trình duyệt

privy nghĩa là riêng, tư, nhà triệu phú, nhà xí.

Nghĩa của privy

Tính từ

  1. Riêng, tư; kín, bí mật.
    • to be privy to somethingđược biết riêng việc gì
    • privy partschỗ kín (bộ phận sinh dục)

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhà triệu phú, nhà xí.
  2. Pháp lý Đương sự, người hữu quan.

Dạng từ của privy

So sánh hơnmore privy
So sánh nhấtmost privy
Số nhiềuprivies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với privy

Đồng nghĩa

Họ từ của privy

Cụm từ, thành ngữ với privy

  • Privy Council — Hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh).
  • Privy Counsellor (Councillor) — Uỷ viên hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh).
  • Lord Privy Seal — Quan giữ ấn nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

privy nghĩa là gì?

privy (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, tư, nhà triệu phú, nhà xí.

privy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privy: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪvi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪvi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.