prize-money
US/ˈprɑɪz.ˈmə.ni/ giọng máy của trình duyệt
prize-money nghĩa là tiền giải thưởng.
Nghĩa của prize-money
Danh từ
- Tiền bán chiến lợi phẩm.
Dạng từ của prize-money
| Số nhiều | prize moneys |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prize-money
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prize-money nghĩa là gì?
prize-money (danh từ) nghĩa là tiền giải thưởng.
prize-money phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prize-money: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪz.ˈmə.ni/.