TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prize-ring

US/ˈprɑɪz.ˈrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

prize-ring nghĩa là Vũ đài đấu quyền Anh lấy tiền.

Nghĩa của prize-ring

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Vũ đài đấu quyền Anh lấy tiền.
  2. Sự đấu quyền Anh lấy tiền.

Dạng từ của prize-ring

Số nhiềuprize rings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prize-ring

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prize-ring nghĩa là gì?

prize-ring (danh từ) nghĩa là Vũ đài đấu quyền Anh lấy tiền.

prize-ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prize-ring: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪz.ˈrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.