probability
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌpɹɒb.əˈbɪl.ɪ.ti/
US/ˌpɹɑ.bəˈbɪl.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
probability nghĩa là sự có thể có, sự chắc hẳn, điều chắc hẳn.
Nghĩa của probability
Danh từ
- Sự có thể có, sự chắc hẳn, sự có khả năng xảy ra; sự có lẽ đúng, sự có lẽ thật.
- in all probabilityrất có thể xảy ra, chắc hẳn; rất có thể đúng
- Điều có thể xảy ra, điều chắc hẳn.
- Toán học Xác suất.
Dạng từ của probability
| Số nhiều | probabilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với probability
Đồng nghĩa
Họ từ của probability
Cụm từ, thành ngữ với probability
- probability density function — Hàm mật độ xác xuất.
- probability distribution — Phân phối xác suất.
- probability theory — Lý thuyết xác suất.
Câu hỏi thường gặp
probability nghĩa là gì?
probability (danh từ) nghĩa là sự có thể có, sự chắc hẳn, điều chắc hẳn.
probability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của probability: giọng Anh (UK) /ˌpɹɒb.əˈbɪl.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹɑ.bəˈbɪl.ə.ti/.