probate duty
giọng máy của trình duyệt
probate duty nghĩa là thuế di sản.
Nghĩa của probate duty
Cụm từ
- Thuế di sản.
Câu hỏi thường gặp
probate duty nghĩa là gì?
probate duty (cụm từ) nghĩa là thuế di sản.
probate duty nghĩa là thuế di sản.
probate duty (cụm từ) nghĩa là thuế di sản.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.