TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probationally

UK/ˌpɹə(ʊ)ˈbeɪʃənəli/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpɹoʊˈbeɪʃənəli/ giọng máy của trình duyệt

probationally nghĩa là Xem probation.

Nghĩa của probationally

Phó từ

  1. Xem probation

Câu hỏi thường gặp

probationally nghĩa là gì?

probationally (phó từ) nghĩa là Xem probation.

probationally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probationally: giọng Anh (UK) /ˌpɹə(ʊ)ˈbeɪʃənəli/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹoʊˈbeɪʃənəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.