proceed against Nghe giọng máy của trình duyệt proceed against nghĩa là khởi tố, kiện. Nghĩa của proceed against Cụm từ (Pháp lý) Khởi tố, kiện. Câu hỏi thường gặp proceed against nghĩa là gì?proceed against (cụm từ) nghĩa là khởi tố, kiện.