TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proceed against

giọng máy của trình duyệt

proceed against nghĩa là khởi tố, kiện.

Nghĩa của proceed against

Cụm từ

  1. (Pháp lý) Khởi tố, kiện.

Câu hỏi thường gặp

proceed against nghĩa là gì?

proceed against (cụm từ) nghĩa là khởi tố, kiện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.