proceeding
UK/pɹəˈsiːdɪŋ/
US/pɹəˈsiːdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
proceeding nghĩa là cách tiến hành, cách hành động, việc kiện tụng.
Nghĩa của proceeding
Danh từ
- Cách tiến hành, cách hành động.
- Số nhiều Việc kiện tụng.
- to take [legal] proceedings against someoneđi kiện ai
- Số nhiều Biên bản lưu (của cuộc họp...).
Dạng từ của proceeding
| Số nhiều | proceedings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proceeding
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
proceeding nghĩa là gì?
proceeding (danh từ) nghĩa là cách tiến hành, cách hành động, việc kiện tụng.
proceeding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proceeding: giọng Anh (UK) /pɹəˈsiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈsiːdɪŋ/.