proceed
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈsiːd/
US/pɹəˈsid/
giọng máy của trình duyệt
proceed nghĩa là tiến lên, theo đuổi, tiếp tục, tiếp diễn.
Nghĩa của proceed
Nội động từ
- Tiến lên; theo đuổi; đi đến.
- to proceed to Londonđi Luân-đôn
- Tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói.
- the story proceeds as followscâu chuyện tiếp diễn như sau
- proceed with your work!cứ làm tiếp việc của anh đi!
- lets's proceed to the next subjectchúng ta hãy chuyển sang vấn đề tiếp theo
- Làm, hành động.
- how shall we proceed?chúng ta sẽ phải làm thế nào?
- Xuất phát, phát ra từ.
- our plan proceeded from the new development of the situationkế hoạch của chúng ta xuất phát từ sự phát triển mới của tình hình
- sobs heard to proceed from the next roomtiếng khóc nghe từ phòng bên đưa lại
Dạng từ của proceed
| Ngôi thứ ba số ít | proceeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | proceeding |
| Quá khứ phân từ | proceeded |
| Quá khứ | proceeded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proceed
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của proceed
Cụm từ, thành ngữ với proceed
- to proceed against — (Pháp lý) Khởi tố, kiện.
Câu ví dụ với proceed
- Tom isn't sure how to proceed. Tom không biết chắc sẽ tiếp tục bằng cách nào.
- Proceed strongly in the matter, but gently in the method! Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng
- If one has organisational skills, then work should proceed smoothly. Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
proceed nghĩa là gì?
proceed (nội động từ) nghĩa là tiến lên, theo đuổi, tiếp tục, tiếp diễn.
proceed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proceed: giọng Anh (UK) /pɹəˈsiːd/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈsid/.