TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proceed

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈsiːd/ US/pɹəˈsid/ giọng máy của trình duyệt

proceed nghĩa là tiến lên, theo đuổi, tiếp tục, tiếp diễn.

Nghĩa của proceed

Nội động từ

  1. Tiến lên; theo đuổi; đi đến.
    • to proceed to Londonđi Luân-đôn
  2. Tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói.
    • the story proceeds as followscâu chuyện tiếp diễn như sau
    • proceed with your work!cứ làm tiếp việc của anh đi!
    • lets's proceed to the next subjectchúng ta hãy chuyển sang vấn đề tiếp theo
  3. Làm, hành động.
    • how shall we proceed?chúng ta sẽ phải làm thế nào?
  4. Xuất phát, phát ra từ.
    • our plan proceeded from the new development of the situationkế hoạch của chúng ta xuất phát từ sự phát triển mới của tình hình
    • sobs heard to proceed from the next roomtiếng khóc nghe từ phòng bên đưa lại

Dạng từ của proceed

Ngôi thứ ba số ítproceeds
Hiện tại phân từ (-ing)proceeding
Quá khứ phân từproceeded
Quá khứproceeded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proceed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của proceed

Cụm từ, thành ngữ với proceed

  • to proceed against — (Pháp lý) Khởi tố, kiện.

Câu ví dụ với proceed

  • Tom isn't sure how to proceed. Tom không biết chắc sẽ tiếp tục bằng cách nào.
  • Proceed strongly in the matter, but gently in the method! Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng
  • If one has organisational skills, then work should proceed smoothly. Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

proceed nghĩa là gì?

proceed (nội động từ) nghĩa là tiến lên, theo đuổi, tiếp tục, tiếp diễn.

proceed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proceed: giọng Anh (UK) /pɹəˈsiːd/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈsid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.