TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

processible

giọng máy của trình duyệt

processible nghĩa là Xem processible.

Nghĩa của processible

Tính từ

  1. Xem processible

Câu hỏi thường gặp

processible nghĩa là gì?

processible (tính từ) nghĩa là Xem processible.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.