TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prochronism

UK/ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/ US/ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

prochronism nghĩa là Sự lùi ngược niên đại.

Nghĩa của prochronism

Danh từ

  1. Sự lùi ngược niên đại.

Dạng từ của prochronism

Số nhiềuprochronisms

Câu hỏi thường gặp

prochronism nghĩa là gì?

prochronism (danh từ) nghĩa là Sự lùi ngược niên đại.

prochronism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prochronism: giọng Anh (UK) /ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.