prochronism
UK/ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/
US/ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/
giọng máy của trình duyệt
prochronism nghĩa là Sự lùi ngược niên đại.
Nghĩa của prochronism
Danh từ
- Sự lùi ngược niên đại.
Dạng từ của prochronism
| Số nhiều | prochronisms |
Câu hỏi thường gặp
prochronism nghĩa là gì?
prochronism (danh từ) nghĩa là Sự lùi ngược niên đại.
prochronism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prochronism: giọng Anh (UK) /ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊkɹənɪz(ə)m/.