TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proclaim

UK/pɹəʊˈkleɪm/ US/pɹoʊˈkleɪm/ giọng máy của trình duyệt

proclaim nghĩa là công bố, tuyên bố, để lộ ra, chỉ ra.

Nghĩa của proclaim

Ngoại động từ

  1. Công bố, tuyên bố.
    • to proclaim wartuyên chiến
  2. Để lộ ra, chỉ ra.
    • his accent proclaimed him a southernergiọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam
  3. Tuyên bố cấm.
    • to proclaim a meetingtuyên bố cấm một cuộc họp

Dạng từ của proclaim

Ngôi thứ ba số ítproclaims
Hiện tại phân từ (-ing)proclaiming
Quá khứ phân từproclaimed
Quá khứproclaimed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proclaim

Đồng nghĩa

Họ từ của proclaim

Câu hỏi thường gặp

proclaim nghĩa là gì?

proclaim (ngoại động từ) nghĩa là công bố, tuyên bố, để lộ ra, chỉ ra.

proclaim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proclaim: giọng Anh (UK) /pɹəʊˈkleɪm/, giọng Mỹ (US) /pɹoʊˈkleɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.