TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proclaimation

giọng máy của trình duyệt

proclaimation nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố, lời công bố, tuyên ngôn.

Nghĩa của proclaimation

Danh từ

  1. Sự công bố, sự tuyên bố.
  2. Lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo.

Câu hỏi thường gặp

proclaimation nghĩa là gì?

proclaimation (danh từ) nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố, lời công bố, tuyên ngôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.