TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proclamation

UK/ˌpɹɒkləˈmeɪʃən/ US/ˌpɹɑkləˈmeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

proclamation nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố.

Nghĩa của proclamation

Danh từ

  1. Sự công bố, sự tuyên bố.
  2. By public proclamation.
  3. Bằng (theo) tuyên bố công khai.
  4. Lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo.
    • issue/make a proclamationra tuyên cáo

Dạng từ của proclamation

Số nhiềuproclamations

Câu hỏi thường gặp

proclamation nghĩa là gì?

proclamation (danh từ) nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố.

proclamation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proclamation: giọng Anh (UK) /ˌpɹɒkləˈmeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹɑkləˈmeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.