TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

procreant

US/ˈproʊ.kri.ənt/ giọng máy của trình duyệt

procreant nghĩa là sinh đẻ.

Nghĩa của procreant

Tính từ

  1. Như Procreative.
  2. Thuộc Sinh đẻ.

Dạng từ của procreant

So sánh hơnmore procreant
So sánh nhấtmost procreant
Số nhiềuprocreants

Câu hỏi thường gặp

procreant nghĩa là gì?

procreant (tính từ) nghĩa là sinh đẻ.

procreant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procreant: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.kri.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.