procreate
UK/ˌpɹəʊkɹiˈeɪt/
US/ˌpɹəʊkɹiˈeɪt/
giọng máy của trình duyệt
procreate nghĩa là sinh, đẻ.
Nghĩa của procreate
Ngoại động từ
- Sinh, đẻ, sinh đẻ.
Dạng từ của procreate
| Ngôi thứ ba số ít | procreates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | procreating |
| Quá khứ phân từ | procreated |
| Quá khứ | procreated |
| So sánh hơn | more procreate |
| So sánh nhất | most procreate |
| Số nhiều | procreates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với procreate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
procreate nghĩa là gì?
procreate (ngoại động từ) nghĩa là sinh, đẻ.
procreate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của procreate: giọng Anh (UK) /ˌpɹəʊkɹiˈeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹəʊkɹiˈeɪt/.