proctor
UK/ˈpɹɒktə(ɹ)/
US/ˈpɹɒktə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
proctor nghĩa là giám thị, người coi thi, coi thi.
Nghĩa của proctor
Danh từ
- Giám thị (ở trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người coi thi.
Động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Coi thi.
Dạng từ của proctor
| Số nhiều | proctors |
| Ngôi thứ ba số ít | proctors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | proctoring |
| Quá khứ phân từ | proctored |
| Quá khứ | proctored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proctor
Đồng nghĩa
Họ từ của proctor
Cụm từ, thành ngữ với proctor
- Queen Proctor — Uỷ viên kiểm sát (ở toà án Anh).
Câu hỏi thường gặp
proctor nghĩa là gì?
proctor (danh từ, động từ) nghĩa là giám thị, người coi thi, coi thi.
proctor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proctor: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒktə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɒktə(ɹ)/.