TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proctor

UK/ˈpɹɒktə(ɹ)/ US/ˈpɹɒktə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

proctor nghĩa là giám thị, người coi thi, coi thi.

Nghĩa của proctor

Danh từ

  1. Giám thị (ở trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người coi thi.

Động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Coi thi.

Dạng từ của proctor

Số nhiềuproctors
Ngôi thứ ba số ítproctors
Hiện tại phân từ (-ing)proctoring
Quá khứ phân từproctored
Quá khứproctored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proctor

Đồng nghĩa

Họ từ của proctor

Cụm từ, thành ngữ với proctor

  • Queen Proctor — Uỷ viên kiểm sát (ở toà án Anh).

Câu hỏi thường gặp

proctor nghĩa là gì?

proctor (danh từ, động từ) nghĩa là giám thị, người coi thi, coi thi.

proctor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proctor: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒktə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɒktə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.