TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proctorship

US/ˈprɑːk.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

proctorship nghĩa là chức giám thị.

Nghĩa của proctorship

Danh từ

  1. Chức giám thị.

Dạng từ của proctorship

Số nhiềuproctorships

Câu hỏi thường gặp

proctorship nghĩa là gì?

proctorship (danh từ) nghĩa là chức giám thị.

proctorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proctorship: giọng Mỹ (US) /ˈprɑːk.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.