procuratory
giọng máy của trình duyệt
procuratory nghĩa là giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm.
Nghĩa của procuratory
Danh từ
- Giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm.
Dạng từ của procuratory
| So sánh hơn | more procuratory |
| So sánh nhất | most procuratory |
| Số nhiều | procuratories |
Câu hỏi thường gặp
procuratory nghĩa là gì?
procuratory (danh từ) nghĩa là giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm.