TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

profiling

US/ˈproʊ.ˌfɑɪ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

profiling nghĩa là sự chép hình.

Nghĩa của profiling

Danh từ

  1. Sự gia công định hình; sự chép hình.

Dạng từ của profiling

Số nhiềuprofilings

Câu hỏi thường gặp

profiling nghĩa là gì?

profiling (danh từ) nghĩa là sự chép hình.

profiling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profiling: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.ˌfɑɪ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.