profiling
US/ˈproʊ.ˌfɑɪ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
profiling nghĩa là sự chép hình.
Nghĩa của profiling
Danh từ
- Sự gia công định hình; sự chép hình.
Dạng từ của profiling
| Số nhiều | profilings |
Câu hỏi thường gặp
profiling nghĩa là gì?
profiling (danh từ) nghĩa là sự chép hình.
profiling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profiling: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.ˌfɑɪ.liɳ/.