TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

profilograph

giọng máy của trình duyệt

profilograph nghĩa là máy ghi biên dạng, máy ghi profin.

Nghĩa của profilograph

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy ghi biên dạng, máy ghi profin; biểu đồ profin.

Dạng từ của profilograph

Số nhiềuprofilographs

Câu hỏi thường gặp

profilograph nghĩa là gì?

profilograph (danh từ) nghĩa là máy ghi biên dạng, máy ghi profin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.