TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

profit centre

giọng máy của trình duyệt

profit centre nghĩa là cứ điểm lợi nhuận, trung tâm lợi nhuận.

Nghĩa của profit centre

Danh từ

  1. Kinh tế học Cứ điểm lợi nhuận; Trung tâm lợi nhuận.

Dạng từ của profit centre

Số nhiềuprofit centres

Câu hỏi thường gặp

profit centre nghĩa là gì?

profit centre (danh từ) nghĩa là cứ điểm lợi nhuận, trung tâm lợi nhuận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.