prognostication
US/ˌprɑːɡ.ˌnɑːs.tə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
prognostication nghĩa là sự báo trước, sự đoán trước, điềm báo trước, triệu.
Nghĩa của prognostication
Danh từ
- Sự báo trước, sự đoán trước, sự nói trước.
- Điềm báo trước, triệu.
Dạng từ của prognostication
| Số nhiều | prognostications |
Câu hỏi thường gặp
prognostication nghĩa là gì?
prognostication (danh từ) nghĩa là sự báo trước, sự đoán trước, điềm báo trước, triệu.
prognostication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prognostication: giọng Mỹ (US) /ˌprɑːɡ.ˌnɑːs.tə.ˈkeɪ.ʃən/.