prognosticative
giọng máy của trình duyệt
prognosticative nghĩa là báo trước, đoán trước.
Nghĩa của prognosticative
Tính từ
- Báo trước, đoán trước, nói trước.
Dạng từ của prognosticative
| So sánh hơn | more prognosticative |
| So sánh nhất | most prognosticative |
Câu hỏi thường gặp
prognosticative nghĩa là gì?
prognosticative (tính từ) nghĩa là báo trước, đoán trước.