TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

programming

UK/ˈpɹəʊɡɹəmɪŋ/ US/ˈpɹoʊɡɹæmɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

programming nghĩa là lập trình.

Nghĩa của programming

Danh từ

  1. Lập trình.

Dạng từ của programming

Số nhiềuprogrammings

Cụm từ, thành ngữ với programming

  • programming language — Ngôn ngữ lập trình.
  • programming methods — Phương pháp quy hoạch.

Câu ví dụ với programming

  • Tom got good at programming in JavaScript. Tom không giỏi trong việc lập trình bằng JavaScript.
  • The programming language Java is highly versatile. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.
  • PHP is a web programming language. PHP là một ngôn ngữ lập trình web.
  • Tom loves programming and computer science. Tom thích lập trình và khoa học máy tính.
  • I'm getting pretty good at programming in JavaScript. Tôi khá giỏi trong việc lập trình JavaScript.
  • Go is a programming language developed by Google. Go là một ngôn ngữ lập trình do Google phát triển.
  • JavaScript is a programming language. JavaScript là một ngôn ngữ lập trình.
  • PHP is a programming language. PHP là một ngôn ngữ lập trình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

programming nghĩa là gì?

programming (danh từ) nghĩa là lập trình.

programming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của programming: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊɡɹəmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊɡɹæmɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.