TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

progressional

giọng máy của trình duyệt

progressional nghĩa là Xem progression.

Nghĩa của progressional

Tính từ

  1. Xem progression

Dạng từ của progressional

So sánh hơnmore progressional
So sánh nhấtmost progressional

Câu hỏi thường gặp

progressional nghĩa là gì?

progressional (tính từ) nghĩa là Xem progression.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.