TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

progressive

UK/pɹəˈɡɹɛsɪv/ US/pɹəˈɡɹɛsɪv/ giọng máy của trình duyệt

progressive nghĩa là cấp tiến, tiến lên, tiến tới, người tiến bộ.

Nghĩa của progressive

Tính từ

  1. Cấp tiến.
  2. Tiến lên, tiến tới.
    • progressive motionsự chuyển động tiến lên
  3. Tiến bộ.
    • progressive movementphong trào tiến bộ
    • progressive policychính sách tiến bộ
  4. Luỹ tiến; tăng dần lên; tăng không ngừng, phát triển không ngừng.
    • progressive taxationsự đánh thuế luỹ tiến
  5. Ngôn ngữ học Tiến hành.
    • progressive formthể tiến hành

Danh từ

  1. Người tiến bộ.
  2. Progressive Đảng viên đảng cấp tiến.

Dạng từ của progressive

So sánh hơnmore progressive
So sánh nhấtmost progressive
Số nhiềuprogressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với progressive

Trái nghĩa

Họ từ của progressive

Cụm từ, thành ngữ với progressive

  • progressive tax — Thuế luỹ tiến.

Câu hỏi thường gặp

progressive nghĩa là gì?

progressive (tính từ, danh từ) nghĩa là cấp tiến, tiến lên, tiến tới, người tiến bộ.

progressive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progressive: giọng Anh (UK) /pɹəˈɡɹɛsɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈɡɹɛsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.