progressive
UK/pɹəˈɡɹɛsɪv/
US/pɹəˈɡɹɛsɪv/
giọng máy của trình duyệt
progressive nghĩa là cấp tiến, tiến lên, tiến tới, người tiến bộ.
Nghĩa của progressive
Tính từ
- Cấp tiến.
- Tiến lên, tiến tới.
- progressive motionsự chuyển động tiến lên
- Tiến bộ.
- progressive movementphong trào tiến bộ
- progressive policychính sách tiến bộ
- Luỹ tiến; tăng dần lên; tăng không ngừng, phát triển không ngừng.
- progressive taxationsự đánh thuế luỹ tiến
- Ngôn ngữ học Tiến hành.
- progressive formthể tiến hành
Danh từ
- Người tiến bộ.
- Progressive Đảng viên đảng cấp tiến.
Dạng từ của progressive
| So sánh hơn | more progressive |
| So sánh nhất | most progressive |
| Số nhiều | progressives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với progressive
Trái nghĩa
Họ từ của progressive
Cụm từ, thành ngữ với progressive
- progressive tax — Thuế luỹ tiến.
Câu hỏi thường gặp
progressive nghĩa là gì?
progressive (tính từ, danh từ) nghĩa là cấp tiến, tiến lên, tiến tới, người tiến bộ.
progressive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của progressive: giọng Anh (UK) /pɹəˈɡɹɛsɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈɡɹɛsɪv/.