TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

progressivist

US/prə.ˈɡrɛ.sɪ.ˌvɪst/ giọng máy của trình duyệt

progressivist nghĩa là Xem progressivism.

Nghĩa của progressivist

Danh từ

  1. Xem progressivism

Dạng từ của progressivist

Số nhiềuprogressivists
So sánh hơnmore progressivist
So sánh nhấtmost progressivist

Câu hỏi thường gặp

progressivist nghĩa là gì?

progressivist (danh từ) nghĩa là Xem progressivism.

progressivist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của progressivist: giọng Mỹ (US) /prə.ˈɡrɛ.sɪ.ˌvɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.