TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

project appraisal

US/ ə.ˈpreɪ.zəl/ giọng máy của trình duyệt

project appraisal nghĩa là thẩm định dự án.

Nghĩa của project appraisal

Danh từ

  1. Kinh tế học Thẩm định dự án.

Câu hỏi thường gặp

project appraisal nghĩa là gì?

project appraisal (danh từ) nghĩa là thẩm định dự án.

project appraisal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của project appraisal: giọng Mỹ (US) / ə.ˈpreɪ.zəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.