proliferous
giọng máy của trình duyệt
proliferous nghĩa là nảy nở mau.
Nghĩa của proliferous
Tính từ
- Sinh vật học Nảy nở mau.
Dạng từ của proliferous
| So sánh hơn | more proliferous |
| So sánh nhất | most proliferous |
Họ từ của proliferous
Câu hỏi thường gặp
proliferous nghĩa là gì?
proliferous (tính từ) nghĩa là nảy nở mau.