prolongable
giọng máy của trình duyệt
prolongable nghĩa là có thể kéo dài.
Nghĩa của prolongable
Tính từ
- Có thể kéo dài, có thể nối dài thêm.
Dạng từ của prolongable
| So sánh hơn | more prolongable |
| So sánh nhất | most prolongable |
Câu hỏi thường gặp
prolongable nghĩa là gì?
prolongable (tính từ) nghĩa là có thể kéo dài.