promiscuously
US/prə.ˈmɪs.kjə.wəs.li/
giọng máy của trình duyệt
promiscuously nghĩa là pha tạp, lộn xộn, bừa bãi, cẩu thả.
Nghĩa của promiscuously
Phó từ
- Pha tạp, lộn xộn, không phân loại.
- Bừa bãi, cẩu thả, không được lựa chọn kỹ.
- Chung chạ, bừa bãi (trong quan hệ tình dục).
- Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình.
Dạng từ của promiscuously
| So sánh hơn | more promiscuously |
| So sánh nhất | most promiscuously |
Câu hỏi thường gặp
promiscuously nghĩa là gì?
promiscuously (phó từ) nghĩa là pha tạp, lộn xộn, bừa bãi, cẩu thả.
promiscuously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promiscuously: giọng Mỹ (US) /prə.ˈmɪs.kjə.wəs.li/.