promiscuous
UK/pɹəˈmɪs.kju.əs/
US/pɹəˈmɪs.kju.əs/
giọng máy của trình duyệt
promiscuous nghĩa là lộn xộn, hỗn tạp, bừa bãi, không phân biệt.
Nghĩa của promiscuous
Tính từ
- Lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn.
- a promiscuous gatheringcuộc tụ tập lộn xộn
- a promiscuous crowdđám đông hỗn tạp
- a promiscuous heap of rubbishđống rác lẫn lộn các thứ
- promiscuous bathingviệc tắm chung cả trai lẫn gái
- Bừa bãi, không phân biệt.
- promiscuous massacrresự tàn sát bừa bãi
- promiscuous hospitalitysự tiếp đãi bừa bãi (bạ ai cũng tiếp)
- Chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn.
- Thông tục Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình.
Dạng từ của promiscuous
| So sánh hơn | more promiscuous |
| So sánh nhất | most promiscuous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promiscuous
Đồng nghĩa
abandonedcommoneasyfastlasciviouslewdliberallibidinouslicentiouslooselustfullustyslackunchastewanton
Trái nghĩa
Họ từ của promiscuous
Câu hỏi thường gặp
promiscuous nghĩa là gì?
promiscuous (tính từ) nghĩa là lộn xộn, hỗn tạp, bừa bãi, không phân biệt.
promiscuous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promiscuous: giọng Anh (UK) /pɹəˈmɪs.kju.əs/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈmɪs.kju.əs/.