promotion
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈməʊʃn̩/
US/pɹəˈmoʊʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
promotion nghĩa là sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đẩy mạnh, sự xúc tiến.
Nghĩa của promotion
Danh từ
- Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
- to win (obtain, gain, earn) promotionđược thăng chức, được thăng cấp
- Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.
- to form a society for the promotion of sciencethành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
- the promotion of productionsự đẩy mạnh sản xuất
- Sự đề xướng, sự sáng lập.
- Sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật).
- Mỹ Sự quảng cáo (hàng...).
Dạng từ của promotion
| Số nhiều | promotions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promotion
Trái nghĩa
Họ từ của promotion
Câu ví dụ với promotion
- She congratulated him on his promotion. Cổ chúc mừng ảnh được thăng chức.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
promotion nghĩa là gì?
promotion (danh từ) nghĩa là sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đẩy mạnh, sự xúc tiến.
promotion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promotion: giọng Anh (UK) /pɹəˈməʊʃn̩/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈmoʊʃn̩/.