pronator
US/ˈproʊ.ˌneɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
pronator nghĩa là cơ quay sấp.
Nghĩa của pronator
Danh từ
- Giải phẫu Cơ quay sấp.
Dạng từ của pronator
| Số nhiều | pronators |
Câu hỏi thường gặp
pronator nghĩa là gì?
pronator (danh từ) nghĩa là cơ quay sấp.
pronator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pronator: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.ˌneɪ.tɜː/.