TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pronator

US/ˈproʊ.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

pronator nghĩa là cơ quay sấp.

Nghĩa của pronator

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ quay sấp.

Dạng từ của pronator

Số nhiềupronators

Câu hỏi thường gặp

pronator nghĩa là gì?

pronator (danh từ) nghĩa là cơ quay sấp.

pronator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronator: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.