TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pronouncedly

UK/pɹəˈnaʊnsɪdli/ US/pɹəˈnaʊnsɪdli/ giọng máy của trình duyệt

pronouncedly nghĩa là rõ rệt, rõ ràng, cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát.

Nghĩa của pronouncedly

Phó từ

  1. Rõ rệt, rõ ràng, rất dễ thấy.
  2. Cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát (về ý kiến, quan điểm).

Dạng từ của pronouncedly

So sánh hơnmore pronouncedly
So sánh nhấtmost pronouncedly

Câu hỏi thường gặp

pronouncedly nghĩa là gì?

pronouncedly (phó từ) nghĩa là rõ rệt, rõ ràng, cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát.

pronouncedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronouncedly: giọng Anh (UK) /pɹəˈnaʊnsɪdli/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈnaʊnsɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.