pronouncedly
UK/pɹəˈnaʊnsɪdli/
US/pɹəˈnaʊnsɪdli/
giọng máy của trình duyệt
pronouncedly nghĩa là rõ rệt, rõ ràng, cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát.
Nghĩa của pronouncedly
Phó từ
- Rõ rệt, rõ ràng, rất dễ thấy.
- Cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát (về ý kiến, quan điểm).
Dạng từ của pronouncedly
| So sánh hơn | more pronouncedly |
| So sánh nhất | most pronouncedly |
Câu hỏi thường gặp
pronouncedly nghĩa là gì?
pronouncedly (phó từ) nghĩa là rõ rệt, rõ ràng, cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát.
pronouncedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pronouncedly: giọng Anh (UK) /pɹəˈnaʊnsɪdli/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈnaʊnsɪdli/.