TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pronouncement

US/prə.ˈnɑʊnts.mənt/ giọng người thật

pronouncement nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố.

Nghĩa của pronouncement

Danh từ

  1. Sự công bố, sự tuyên bố.

Dạng từ của pronouncement

Số nhiềupronouncements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pronouncement

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pronouncement nghĩa là gì?

pronouncement (danh từ) nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố.

pronouncement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronouncement: giọng Mỹ (US) /prə.ˈnɑʊnts.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.