TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pronouncer

US/prə.ˈnɑʊnt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

pronouncer nghĩa là Xem pronounce.

Nghĩa của pronouncer

Danh từ

  1. Xem pronounce

Dạng từ của pronouncer

Số nhiềupronouncers

Câu hỏi thường gặp

pronouncer nghĩa là gì?

pronouncer (danh từ) nghĩa là Xem pronounce.

pronouncer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronouncer: giọng Mỹ (US) /prə.ˈnɑʊnt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.