pronounciamento
giọng máy của trình duyệt
pronounciamento nghĩa là bản tuyên ngôn.
Nghĩa của pronounciamento
Danh từ
- Bản tuyên ngôn.
Câu hỏi thường gặp
pronounciamento nghĩa là gì?
pronounciamento (danh từ) nghĩa là bản tuyên ngôn.