TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

propagator

US/ˈprɑː.pə.ˌɡeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

propagator nghĩa là người truyền bá.

Nghĩa của propagator

Danh từ

  1. Người truyền bá.

Dạng từ của propagator

Số nhiềupropagators

Câu hỏi thường gặp

propagator nghĩa là gì?

propagator (danh từ) nghĩa là người truyền bá.

propagator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propagator: giọng Mỹ (US) /ˈprɑː.pə.ˌɡeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.