TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

propertied

US/ˈprɑː.pɜː.tid/ giọng máy của trình duyệt

propertied nghĩa là có của, có tài sản, hữu sản.

Nghĩa của propertied

Tính từ

  1. Có của, có tài sản.
    • the propertied classgiai cấp có của, giai cấp giàu có

Dạng từ của propertied

So sánh hơnmore propertied
So sánh nhấtmost propertied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với propertied

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

propertied nghĩa là gì?

propertied (tính từ) nghĩa là có của, có tài sản, hữu sản.

propertied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propertied: giọng Mỹ (US) /ˈprɑː.pɜː.tid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.