TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

properly

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɒpəli/ US/ˈpɹɑpɚli/ giọng máy của trình duyệt

properly nghĩa là đúng, chính xác, hoàn toàn đích đáng, ra trò.

Nghĩa của properly

Phó từ

  1. Đúng, chính xác.
    • properly speakingnói cho đúng
  2. Thông tục Hoàn toàn đích đáng, ra trò, hết sức.
    • this puzzled him properlyđiều đó làm cho nó bối rối hết sức
  3. Đúng đắn, đúng mức, thích hợp, hợp thức, hợp lệ, chỉnh.
    • behave properlyhãy cư xử cho đúng mức

Dạng từ của properly

So sánh hơnmore properly
So sánh nhấtmost properly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với properly

Đồng nghĩa

Họ từ của properly

Câu ví dụ với properly

  • In this video, I will tell you how to drink water properly. Trong video này, mình sẽ hướng dẫn các bạn cách uống nước chuẩn nhất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

properly nghĩa là gì?

properly (phó từ) nghĩa là đúng, chính xác, hoàn toàn đích đáng, ra trò.

properly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của properly: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒpəli/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑpɚli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.