property
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɒp.ə.ti/
US/ˈpɹɑ.pɚ.ti/
giọng máy của trình duyệt
property nghĩa là quyền sở hữu, tài sản, đặc tính, tính chất.
Nghĩa của property
Danh từ
- Quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu.
- a man of propertyngười có nhiều của, người giàu có
- Đặc tính, thuộc tính, tính chất.
- the chemical properties of ironnhững tính chất hoá học của sắt
- file propertiesthuộc tính tập tin
- Đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh...).
- Định ngữ (thuộc) quyền sở hữu, (thuộc) tài sản.
- property taxthuế (đánh vào) tài sản
Dạng từ của property
| Số nhiều | properties |
| Ngôi thứ ba số ít | properties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | propertying |
| Quá khứ phân từ | propertied |
| Quá khứ | propertied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với property
Đồng nghĩa
Họ từ của property
Cụm từ, thành ngữ với property
- property rights — Các quyền sở hữu tài sản.
Câu ví dụ với property
- I own some property in Australia. Tôi sở hữu một số tài sản ở Úc.
- She owns a large property. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
- The sine and cosine functions both satisfy this property. Cả hàm sin và hàm cosin đều thoả mãn thuộc tính này.
- Children aren't property. Trẻ em không phải là tài sản.
- In some societies, wives are still considered the property of their husbands. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
property nghĩa là gì?
property (danh từ) nghĩa là quyền sở hữu, tài sản, đặc tính, tính chất.
property phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của property: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒp.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑ.pɚ.ti/.