TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

property-tax

US/ˈprɑː.pɜː.ti.ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt

property-tax nghĩa là thuế tài sản.

Nghĩa của property-tax

Danh từ

  1. Thuế đánh vào tài sản hiện có; thuế tài sản.

Dạng từ của property-tax

Số nhiềuproperty taxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với property-tax

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

property-tax nghĩa là gì?

property-tax (danh từ) nghĩa là thuế tài sản.

property-tax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của property-tax: giọng Mỹ (US) /ˈprɑː.pɜː.ti.ˈtæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.