propretor
giọng máy của trình duyệt
propretor nghĩa là Xem propraetor.
Nghĩa của propretor
Danh từ
- Xem propraetor
Câu hỏi thường gặp
propretor nghĩa là gì?
propretor (danh từ) nghĩa là Xem propraetor.
propretor nghĩa là Xem propraetor.
propretor (danh từ) nghĩa là Xem propraetor.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.