TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proprietorial

US/prə.ˌprɑɪ.ə.ˈtɔr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

proprietorial nghĩa là chủ, người sở hữu.

Nghĩa của proprietorial

Tính từ

  1. Thuộc Chủ, (thuộc) người sở hữu.

Dạng từ của proprietorial

So sánh hơnmore proprietorial
So sánh nhấtmost proprietorial

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proprietorial

Đồng nghĩa

Họ từ của proprietorial

Câu hỏi thường gặp

proprietorial nghĩa là gì?

proprietorial (tính từ) nghĩa là chủ, người sở hữu.

proprietorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proprietorial: giọng Mỹ (US) /prə.ˌprɑɪ.ə.ˈtɔr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.