proprietor
UK/pɹəˈpɹaɪətɚ/
US/pɹəˈpɹaɪətɚ/
giọng máy của trình duyệt
proprietor nghĩa là chủ, người sở hữu.
Nghĩa của proprietor
Danh từ
- Chủ, người sở hữu.
Dạng từ của proprietor
| Số nhiều | proprietors |
Họ từ của proprietor
Câu hỏi thường gặp
proprietor nghĩa là gì?
proprietor (danh từ) nghĩa là chủ, người sở hữu.
proprietor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proprietor: giọng Anh (UK) /pɹəˈpɹaɪətɚ/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈpɹaɪətɚ/.