propylite
giọng máy của trình duyệt
propylite nghĩa là Propilit.
Nghĩa của propylite
Danh từ
- Khoáng chất Propilit.
Dạng từ của propylite
| Số nhiều | propylites |
Câu hỏi thường gặp
propylite nghĩa là gì?
propylite (danh từ) nghĩa là Propilit.