TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

propylite

giọng máy của trình duyệt

propylite nghĩa là Propilit.

Nghĩa của propylite

Danh từ

  1. Khoáng chất Propilit.

Dạng từ của propylite

Số nhiềupropylites

Câu hỏi thường gặp

propylite nghĩa là gì?

propylite (danh từ) nghĩa là Propilit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.