TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosect

giọng máy của trình duyệt

prosect nghĩa là giải phẫu, mổ xẻ.

Nghĩa của prosect

Động từ

  1. Giải phẫu, mổ xẻ.

Dạng từ của prosect

Ngôi thứ ba số ítprosects
Hiện tại phân từ (-ing)prosecting
Quá khứ phân từprosected
Quá khứprosected

Câu hỏi thường gặp

prosect nghĩa là gì?

prosect (động từ) nghĩa là giải phẫu, mổ xẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.